Từ vựng
綺羅びやか
きらびやか
vocabulary vocab word
lộng lẫy
loè loẹt
chói lọi
rực rỡ
huy hoàng
綺羅びやか 綺羅びやか きらびやか lộng lẫy, loè loẹt, chói lọi, rực rỡ, huy hoàng
Ý nghĩa
lộng lẫy loè loẹt chói lọi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0