Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
綴じ蓋
とじぶた
vocabulary vocab word
nắp đã được sửa chữa
綴ji蓋
tojibuta
綴じ蓋
綴じ蓋
とじぶた
nắp đã được sửa chữa
と
じ
ぶ
た
綴
じ
蓋
と
じ
ぶ
た
綴
じ
蓋
と
じ
ぶ
た
綴
じ
蓋
Ý nghĩa
nắp đã được sửa chữa
nắp đã được sửa chữa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
綴じ蓋
nắp đã được sửa chữa
とじぶた
綴
soạn thảo, đánh vần, viết...
と.じる, つづ.る, テイ
糸
sợi chỉ
いと, シ
叕
nối tiếp, tạo thành, phủ lưới mỏng
と.じる, つづ.る, テイ
双
cặp, bộ, sự so sánh...
ふた, たぐい, ソウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
双
cặp, bộ, sự so sánh...
ふた, たぐい, ソウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
蓋
nắp, vung, mảnh che
ふた, けだ.し, ガイ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
盍
tập hợp lại, tụ họp, gặp gỡ...
おお.う, なんぞ, コウ
去
đã đi, quá khứ, bỏ...
さ.る, -さ.る, キョ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.