Từ vựng
結跏
けっか
vocabulary vocab word
tư thế hoa sen (tư thế ngồi thiền và yoga)
padmasana
ngồi khoanh chân với bàn chân đặt lên đùi đối diện
結跏 結跏 けっか tư thế hoa sen (tư thế ngồi thiền và yoga), padmasana, ngồi khoanh chân với bàn chân đặt lên đùi đối diện
Ý nghĩa
tư thế hoa sen (tư thế ngồi thiền và yoga) padmasana và ngồi khoanh chân với bàn chân đặt lên đùi đối diện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0