Từ vựng
細菌性赤痢
さいきんせいせきり
vocabulary vocab word
bệnh lỵ trực trùng
bệnh lỵ trực khuẩn
細菌性赤痢 細菌性赤痢 さいきんせいせきり bệnh lỵ trực trùng, bệnh lỵ trực khuẩn
Ý nghĩa
bệnh lỵ trực trùng và bệnh lỵ trực khuẩn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0