Từ vựng
紫貽貝
むらさきいがい
vocabulary vocab word
Trai vẹm xanh Địa Trung Hải
紫貽貝 紫貽貝 むらさきいがい Trai vẹm xanh Địa Trung Hải
Ý nghĩa
Trai vẹm xanh Địa Trung Hải
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
むらさきいがい
vocabulary vocab word
Trai vẹm xanh Địa Trung Hải