Từ vựng
糸縅
いとおどし
vocabulary vocab word
việc buộc các tấm giáp bằng dây màu (trong bộ áo giáp truyền thống)
糸縅 糸縅 いとおどし việc buộc các tấm giáp bằng dây màu (trong bộ áo giáp truyền thống)
Ý nghĩa
việc buộc các tấm giáp bằng dây màu (trong bộ áo giáp truyền thống)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0