Từ vựng
粘土質
ねんどしつ
vocabulary vocab word
giống đất sét
có tính chất đất sét
thuộc về đất sét
粘土質 粘土質 ねんどしつ giống đất sét, có tính chất đất sét, thuộc về đất sét
Ý nghĩa
giống đất sét có tính chất đất sét và thuộc về đất sét
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0