Từ vựng
粗
ほぼ
vocabulary vocab word
gần như
khoảng chừng
xấp xỉ
khoảng
tầm
粗 粗 ほぼ gần như, khoảng chừng, xấp xỉ, khoảng, tầm
Ý nghĩa
gần như khoảng chừng xấp xỉ
Luyện viết
Nét: 1/11
ほぼ
vocabulary vocab word
gần như
khoảng chừng
xấp xỉ
khoảng
tầm