Từ vựng
簾
れん
vocabulary vocab word
mành tre
rèm mây
chiếu tre (để cuốn sushi)
簾 簾-2 れん mành tre, rèm mây, chiếu tre (để cuốn sushi)
Ý nghĩa
mành tre rèm mây và chiếu tre (để cuốn sushi)
Luyện viết
Nét: 1/19
れん
vocabulary vocab word
mành tre
rèm mây
chiếu tre (để cuốn sushi)