Từ vựng
篭城
ろうじょう
vocabulary vocab word
cố thủ trong thành (khi bị vây hãm)
ẩn náu
tự giam mình (ở nhà)
ở nhà
ở trong nhà
篭城 篭城 ろうじょう cố thủ trong thành (khi bị vây hãm), ẩn náu, tự giam mình (ở nhà), ở nhà, ở trong nhà
Ý nghĩa
cố thủ trong thành (khi bị vây hãm) ẩn náu tự giam mình (ở nhà)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0