Từ vựng
筋痙攣
きんけいれん
vocabulary vocab word
co thắt cơ
chuột rút
vọp bẻ
筋痙攣 筋痙攣 きんけいれん co thắt cơ, chuột rút, vọp bẻ
Ý nghĩa
co thắt cơ chuột rút và vọp bẻ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きんけいれん
vocabulary vocab word
co thắt cơ
chuột rút
vọp bẻ