Từ vựng
第六感
だいろっかん
vocabulary vocab word
giác quan thứ sáu
trực giác
linh cảm
第六感 第六感 だいろっかん giác quan thứ sáu, trực giác, linh cảm
Ý nghĩa
giác quan thứ sáu trực giác và linh cảm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
だいろっかん
vocabulary vocab word
giác quan thứ sáu
trực giác
linh cảm