Từ vựng
競馬場
けいばじょう
vocabulary vocab word
trường đua ngựa
đường đua ngựa
競馬場 競馬場 けいばじょう trường đua ngựa, đường đua ngựa
Ý nghĩa
trường đua ngựa và đường đua ngựa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けいばじょう
vocabulary vocab word
trường đua ngựa
đường đua ngựa