Từ vựng
立つ崎
たつさき
vocabulary vocab word
dạng đứng của chữ "mũi đất"
立つ崎 立つ崎 たつさき dạng đứng của chữ "mũi đất"
Ý nghĩa
dạng đứng của chữ "mũi đất"
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たつさき
vocabulary vocab word
dạng đứng của chữ "mũi đất"