Từ vựng
窒素肥料
ちっそひりょう
vocabulary vocab word
phân đạm
phân bón chứa nitơ
窒素肥料 窒素肥料 ちっそひりょう phân đạm, phân bón chứa nitơ
Ý nghĩa
phân đạm và phân bón chứa nitơ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ちっそひりょう
vocabulary vocab word
phân đạm
phân bón chứa nitơ