Từ vựng
空々漠々
くうくうばくばく
vocabulary vocab word
bao la
vô tận
rộng lớn và trống trải
mơ hồ và mờ ảo
空々漠々 空々漠々 くうくうばくばく bao la, vô tận, rộng lớn và trống trải, mơ hồ và mờ ảo
Ý nghĩa
bao la vô tận rộng lớn và trống trải
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0