Từ vựng
穴居
けっきょ
vocabulary vocab word
nhà ở hang
lối sống trong hang
穴居 穴居 けっきょ nhà ở hang, lối sống trong hang
Ý nghĩa
nhà ở hang và lối sống trong hang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けっきょ
vocabulary vocab word
nhà ở hang
lối sống trong hang