Từ vựng
稔実不良
ねんじつふりょー
vocabulary vocab word
mùa màng thất bát (lúa)
稔実不良 稔実不良 ねんじつふりょー mùa màng thất bát (lúa)
Ý nghĩa
mùa màng thất bát (lúa)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ねんじつふりょー
vocabulary vocab word
mùa màng thất bát (lúa)