Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
秤
はかり
vocabulary vocab word
cân
cái cân
秤
hakari
秤
秤
はかり
cân, cái cân
は
か
り
秤
は
か
り
秤
は
か
り
秤
Ý nghĩa
cân
và
cái cân
cân, cái cân
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/10
Mục liên quan
秤
Kanji
cân, cân đĩa, cân bàn
Phân tích thành phần
秤
cân, cân đĩa, cân bàn
はかり, ショウ, ヒン
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
平
bằng phẳng, phẳng lặng, hòa bình
たい.ら, たい.らげる, ヘイ
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.