Từ vựng
秒進分歩
びょーしんふんぽ
vocabulary vocab word
tiến bộ nhanh chóng
tiến triển từng phút một
秒進分歩 秒進分歩 びょーしんふんぽ tiến bộ nhanh chóng, tiến triển từng phút một
Ý nghĩa
tiến bộ nhanh chóng và tiến triển từng phút một
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0