Từ vựng
硫酸バンド
りゅーさんばんど
vocabulary vocab word
phèn nhôm
phèn chua
硫酸バンド 硫酸バンド りゅーさんばんど phèn nhôm, phèn chua
Ý nghĩa
phèn nhôm và phèn chua
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
りゅーさんばんど
vocabulary vocab word
phèn nhôm
phèn chua