Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
破損
はそん
vocabulary vocab word
hư hỏng
vỡ nát
破損
hason
破損
破損
はそん
hư hỏng, vỡ nát
は
そ
ん
破
損
は
そ
ん
破
損
は
そ
ん
破
損
Ý nghĩa
hư hỏng
và
vỡ nát
hư hỏng, vỡ nát
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
破損
hư hỏng, vỡ nát
はそん
破
xé rách, làm rách, xé toạc...
やぶ.る, やぶ.れる, ハ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
皮
da thú (lông còn dính), da (của người hoặc động vật), da sống (chưa thuộc)...
かわ, ヒ
損
thiệt hại, tổn thất, bất lợi...
そこ.なう, そこな.う, ソン
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
員
nhân viên, thành viên, số lượng...
イン
口
miệng
くち, コウ, ク
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.