Từ vựng
石礫
せきれき
vocabulary vocab word
đá ném
đạn súng cao su
súng cao su
viên đạn nhỏ
sỏi nhỏ
hòn đá nhỏ
石礫 石礫-2 せきれき đá ném, đạn súng cao su, súng cao su, viên đạn nhỏ, sỏi nhỏ, hòn đá nhỏ
Ý nghĩa
đá ném đạn súng cao su súng cao su
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0