Từ vựng
石榴鼻
ざくろばな
vocabulary vocab word
mũi sưng đỏ
mũi đỏ phù nề (thường liên quan đến nghiện rượu)
石榴鼻 石榴鼻 ざくろばな mũi sưng đỏ, mũi đỏ phù nề (thường liên quan đến nghiện rượu)
Ý nghĩa
mũi sưng đỏ và mũi đỏ phù nề (thường liên quan đến nghiện rượu)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0