Từ vựng
石塊
せっかい
vocabulary vocab word
hòn đá nhỏ
tảng đá
viên sỏi
石塊 石塊-3 せっかい hòn đá nhỏ, tảng đá, viên sỏi
Ý nghĩa
hòn đá nhỏ tảng đá và viên sỏi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せっかい
vocabulary vocab word
hòn đá nhỏ
tảng đá
viên sỏi