Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
いしころ
いしころ
vocabulary vocab word
hòn đá nhỏ
đá
sỏi
ishikoro
ishikoro
いしころ
いしころ
いしころ
hòn đá nhỏ, đá, sỏi
い
し
こ
ろ
い
し
こ
ろ
い
し
こ
ろ
い
し
こ
ろ
い
し
こ
ろ
い
し
こ
ろ
Ý nghĩa
hòn đá nhỏ
đá
và
sỏi
hòn đá nhỏ, đá, sỏi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
石
いしころ
ころ
hòn đá nhỏ, đá, sỏi
石塊
いしくれ
hòn đá nhỏ, đá, sỏi
石塊
せっかい
hòn đá nhỏ, tảng đá, viên sỏi
石
いしころ
コロ
hòn đá nhỏ, đá, sỏi
石塊
いしくれ
hòn đá nhỏ, viên đá, mảnh đá
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.