Từ vựng
瞬間湯沸かし器
しゅんかんゆわかしき
vocabulary vocab word
máy nước nóng tức thời
máy nước nóng dùng liền
người nóng tính
người dễ nổi nóng
瞬間湯沸かし器 瞬間湯沸かし器 しゅんかんゆわかしき máy nước nóng tức thời, máy nước nóng dùng liền, người nóng tính, người dễ nổi nóng
Ý nghĩa
máy nước nóng tức thời máy nước nóng dùng liền người nóng tính
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0