Từ vựng
着替え
きがえ
vocabulary vocab word
thay quần áo
bộ quần áo thay
着替え 着替え きがえ thay quần áo, bộ quần áo thay
Ý nghĩa
thay quần áo và bộ quần áo thay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きがえ
vocabulary vocab word
thay quần áo
bộ quần áo thay