Từ vựng
きがえ着替え きがえ着替え きがえ着替え

Ý nghĩa

thay quần áo (cho người khác ví dụ trẻ em hoặc búp bê) và thay đổi bộ phận bên ngoài (ví dụ của sản phẩm)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠