Từ vựng
眉に唾をつける
まゆにつばをつける
vocabulary vocab word
giữ vững tinh thần
cảnh giác
thận trọng trước mánh khóe
眉に唾をつける 眉に唾をつける まゆにつばをつける giữ vững tinh thần, cảnh giác, thận trọng trước mánh khóe
Ý nghĩa
giữ vững tinh thần cảnh giác và thận trọng trước mánh khóe
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0