Từ vựng
盤
ばん
vocabulary vocab word
đĩa
mâm
khay
đĩa tròn
phần ăn
suất ăn
món ăn
bộ thủ 108 (ở dưới)
盤 盤-2 ばん đĩa, mâm, khay, đĩa tròn, phần ăn, suất ăn, món ăn, bộ thủ 108 (ở dưới)
Ý nghĩa
đĩa mâm khay
Luyện viết
Nét: 1/15