Từ vựng
盛装
せいそう
vocabulary vocab word
ăn mặc lộng lẫy
quần áo sang trọng
bộ quần áo đẹp nhất
盛装 盛装 せいそう ăn mặc lộng lẫy, quần áo sang trọng, bộ quần áo đẹp nhất
Ý nghĩa
ăn mặc lộng lẫy quần áo sang trọng và bộ quần áo đẹp nhất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0