Từ vựng
瘠地
せきち
vocabulary vocab word
đất cằn cỗi
đất khô cằn
瘠地 瘠地 せきち đất cằn cỗi, đất khô cằn
Ý nghĩa
đất cằn cỗi và đất khô cằn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せきち
vocabulary vocab word
đất cằn cỗi
đất khô cằn