Từ vựng
痛い目に遭わせる
いたいめにあわせる
vocabulary vocab word
làm cho (ai đó) trả giá cho (việc gì đó)
痛い目に遭わせる 痛い目に遭わせる いたいめにあわせる làm cho (ai đó) trả giá cho (việc gì đó)
Ý nghĩa
làm cho (ai đó) trả giá cho (việc gì đó)
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
痛い目に遭わせる
làm cho (ai đó) trả giá cho (việc gì đó)
いたいめにあわせる