Từ vựng
病人
びょうにん
vocabulary vocab word
người bệnh
bệnh nhân
người tàn tật
病人 病人 びょうにん người bệnh, bệnh nhân, người tàn tật
Ý nghĩa
người bệnh bệnh nhân và người tàn tật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
びょうにん
vocabulary vocab word
người bệnh
bệnh nhân
người tàn tật