Từ vựng
疎
そ
vocabulary vocab word
thưa thớt
xa cách
xa lạ
cách biệt
疎 疎 そ thưa thớt, xa cách, xa lạ, cách biệt
Ý nghĩa
thưa thớt xa cách xa lạ
Luyện viết
Nét: 1/12
そ
vocabulary vocab word
thưa thớt
xa cách
xa lạ
cách biệt