Từ vựng
疎
おろ
vocabulary vocab word
thưa thớt
xa cách
xa lạ
cách biệt
疎 疎-2 おろ thưa thớt, xa cách, xa lạ, cách biệt
Ý nghĩa
thưa thớt xa cách xa lạ
Luyện viết
Nét: 1/12
おろ
vocabulary vocab word
thưa thớt
xa cách
xa lạ
cách biệt