Từ vựng
畑水練
はたけすいれん
vocabulary vocab word
học vẹt không áp dụng được
biết lý thuyết nhưng không thực hành được
luyện tập không thực tế
畑水練 畑水練 はたけすいれん học vẹt không áp dụng được, biết lý thuyết nhưng không thực hành được, luyện tập không thực tế
Ý nghĩa
học vẹt không áp dụng được biết lý thuyết nhưng không thực hành được và luyện tập không thực tế
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0