Từ vựng
畏敬の念
いけいのねん
vocabulary vocab word
cảm giác kính sợ và tôn kính
tình cảm tôn kính
畏敬の念 畏敬の念 いけいのねん cảm giác kính sợ và tôn kính, tình cảm tôn kính
Ý nghĩa
cảm giác kính sợ và tôn kính và tình cảm tôn kính
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0