Từ vựng
畏敬
いけい
vocabulary vocab word
sự tôn kính
sự kính sợ
sự tôn trọng
畏敬 畏敬 いけい sự tôn kính, sự kính sợ, sự tôn trọng
Ý nghĩa
sự tôn kính sự kính sợ và sự tôn trọng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いけい
vocabulary vocab word
sự tôn kính
sự kính sợ
sự tôn trọng