Từ vựng
甘えん坊
あまえんぼう
vocabulary vocab word
trẻ hay làm nũng
trẻ được nuông chiều
trẻ hư
trẻ luôn đòi hỏi sự chú ý
甘えん坊 甘えん坊 あまえんぼう trẻ hay làm nũng, trẻ được nuông chiều, trẻ hư, trẻ luôn đòi hỏi sự chú ý
Ý nghĩa
trẻ hay làm nũng trẻ được nuông chiều trẻ hư
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0