Từ vựng
獸耳
けものみみ
vocabulary vocab word
nhân vật tai thú
nhân vật có tai động vật
獸耳 獸耳 けものみみ nhân vật tai thú, nhân vật có tai động vật
Ý nghĩa
nhân vật tai thú và nhân vật có tai động vật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0