Từ vựng
獣慾
じゅうよく
vocabulary vocab word
dục vọng bản năng
dục vọng xác thịt
dục vọng nhục cảm
獣慾 獣慾 じゅうよく dục vọng bản năng, dục vọng xác thịt, dục vọng nhục cảm
Ý nghĩa
dục vọng bản năng dục vọng xác thịt và dục vọng nhục cảm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0