Từ vựng
猿渡
さるわたり
vocabulary vocab word
xà đu khỉ
thang ngang
猿渡 猿渡 さるわたり xà đu khỉ, thang ngang
Ý nghĩa
xà đu khỉ và thang ngang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さるわたり
vocabulary vocab word
xà đu khỉ
thang ngang