Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
猩紅熱
しょうこうねつ
vocabulary vocab word
sốt phát ban đỏ
猩紅熱
shoukounetsu
猩紅熱
猩紅熱
しょうこうねつ
sốt phát ban đỏ
しょ
う
こ
う
ね
つ
猩
紅
熱
しょ
う
こ
う
ね
つ
猩
紅
熱
しょ
う
こ
う
ね
つ
猩
紅
熱
Ý nghĩa
sốt phát ban đỏ
sốt phát ban đỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
しょうこうねつ
sốt phát ban đỏ
Phân tích thành phần
猩紅熱
sốt phát ban đỏ
しょうこうねつ
猩
đười ươi, đỏ sẫm
しょうじょう, ショウ, セイ
犭
chó, bộ thủ chó (số 94)
星
ngôi sao, đốm, chấm...
ほし, -ぼし, セイ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
紅
màu đỏ thẫm, màu đỏ sẫm
べに, くれない, コウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
熱
nhiệt, nhiệt độ, sốt...
あつ.い, ネツ
埶
nghệ thuật
う.える, わざ, ゲイ
坴
cục đất, mảnh đất
リク, ロク
圥
nấm
きのこ, ロク
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
丸
tròn, trăng tròn, sự hoàn hảo...
まる, まる.める, ガン
九
chín
ここの, ここの.つ, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.