Từ vựng
犠牲になる
ぎせいになる
vocabulary vocab word
bị hy sinh
trở thành nạn nhân (của)
trở thành nạn nhân (của)
mất mạng
犠牲になる 犠牲になる ぎせいになる bị hy sinh, trở thành nạn nhân (của), trở thành nạn nhân (của), mất mạng
Ý nghĩa
bị hy sinh trở thành nạn nhân (của) và mất mạng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0