Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
牡丹雪
ぼたんゆき
vocabulary vocab word
những bông tuyết lớn
牡丹雪
botanyuki
牡丹雪
牡丹雪
ぼたんゆき
những bông tuyết lớn
ぼ
た
ん
ゆ
き
牡
丹
雪
ぼ
た
ん
ゆ
き
牡
丹
雪
ぼ
た
ん
ゆ
き
牡
丹
雪
Ý nghĩa
những bông tuyết lớn
những bông tuyết lớn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
牡丹雪
những bông tuyết lớn
ぼたんゆき
牡
đực
おす, お-, ボ
牜
bò, bò cái, bộ thủ bò (số 93)
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
丹
màu gỉ sắt, màu đỏ, chì đỏ...
に, タン
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
雪
tuyết
ゆき, セツ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.