Từ vựng
片跛
かたちんば
vocabulary vocab word
què
tật què
không đồng bộ (ví dụ: giày lệch đôi)
片跛 片跛 かたちんば què, tật què, không đồng bộ (ví dụ: giày lệch đôi)
Ý nghĩa
què tật què và không đồng bộ (ví dụ: giày lệch đôi)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0