Từ vựng
熱量
ねつりょう
vocabulary vocab word
lượng nhiệt
giá trị nhiệt
năng suất tỏa nhiệt
mức độ nhiệt tình
lòng nhiệt huyết
niềm đam mê
熱量 熱量 ねつりょう lượng nhiệt, giá trị nhiệt, năng suất tỏa nhiệt, mức độ nhiệt tình, lòng nhiệt huyết, niềm đam mê
Ý nghĩa
lượng nhiệt giá trị nhiệt năng suất tỏa nhiệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0