Từ vựng
熱弁
ねつべん
vocabulary vocab word
bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết
bài phát biểu sôi nổi
熱弁 熱弁 ねつべん bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết, bài phát biểu sôi nổi
Ý nghĩa
bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết và bài phát biểu sôi nổi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0